不持久的

bất trì cửu đích

Hán Việt: bất trì cửu đích

Tổng quan

không bền, nhất thời, không vĩnh cửu

Cấu tạo: (bất) + (trì) + (cửu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không bền, nhất thời, không vĩnh cửu