不挑之祖 bù tiāo zhī zǔ · bất thiêu chi tổ Hán Việt: bất thiêu chi tổ · Pinyin: bù tiāo zhī zǔ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 挑 (thiêu) + 之 (chi) + 祖 (tổ)Pinyinbù tiāo zhī zǔHán Việtbất thiêu chi tổCấu tạo不 + 挑 + 之 + 祖 · bất + thiêu + chi + tổ nghĩa thành phần: bất + thiêu + chi + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻创立某种事业而受到尊崇的人。