不掘蛙科 bất quật oa khoa Hán Việt: bất quật oa khoa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 掘 (quật) + 蛙 (oa) + 科 (khoa)Hán Việtbất quật oa khoaCấu tạo不 + 掘 + 蛙 + 科 · bất + quật + oa + khoa nghĩa thành phần: bất + quật + oa + khoa Nghĩa EngCihui Ascaphidae