不揆檮昧

bù kuí táo mèi bất quỹ đào muội

Hán Việt: bất quỹ đào muội · Pinyin: bù kuí táo mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (quỹ) + (đào) + (muội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自谦之词。谓不自量,愚昧无知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自谦之词。谓不自量,愚昧无知。