不擱當兒

bù gē dāng ér bất các đương nhi

Hán Việt: bất các đương nhi · Pinyin: bù gē dāng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (các) + (đương) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不恰当,不得当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不恰当,不得当。