不擇手段地 bất trạch thủ đoạn địa Hán Việt: bất trạch thủ đoạn địa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 擇 (trạch) + 手 (thủ) + 段 (đoạn) + 地 (địa)Hán Việtbất trạch thủ đoạn địaCấu tạo不 + 擇 + 手 + 段 + 地 · bất + trạch + thủ + đoạn + địa nghĩa thành phần: bất + trạch + thủ + đoạn + địa Nghĩa EngCihui by fair means or foul