不擒二毛

bù qín èr máo bất cầm nhị mao

Hán Việt: bất cầm nhị mao · Pinyin: bù qín èr máo

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (cầm) + (nhị) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擒:捉拿,捕获。二毛:指头发斑白,引申为上年纪的人。不捕获年长的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 擒捉拿,捕获。二毛指头发斑白,引申为上年纪的人。不捕获年长的人。