不擱當兒 bù gē dāng ér · bất các đương nhi Hán Việt: bất các đương nhi · Pinyin: bù gē dāng ér Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 擱 (các) + 當 (đương) + 兒 (nhi)Pinyinbù gē dāng érHán Việtbất các đương nhiCấu tạo不 + 擱 + 當 + 兒 · bất + các + đương + nhi nghĩa thành phần: bất + các + đương + nhi