不支倒地

bất chi đảo địa

Hán Việt: bất chi đảo địa

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (chi) + (đảo) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 支持不住以致仆倒在地上。如:「為了搶購演唱會的門票,在烈日下站了好幾個小時,許多民眾都不支倒地了。」

Eng

  • Cihui 不支倒地 ùzhīdǎodì f.e. fall to the ground because of exhaustion/weakness