不改其樂 bù gǎi qí lè · bất cải kì nhạc Hán Việt: bất cải kì nhạc · Pinyin: bù gǎi qí lè Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 改 (cải) + 其 (kì) + 樂 (nhạc)Pinyinbù gǎi qí lèHán Việtbất cải kì nhạcCấu tạo不 + 改 + 其 + 樂 · bất + cải + kì + nhạc nghĩa thành phần: bất + cải + kì + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不改变自有的快乐。指处于困苦的境况仍然很快乐。