不攻自拔 bù gōng zì bá · bất công tự bạt Hán Việt: bất công tự bạt · Pinyin: bù gōng zì bá Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 攻 (công) + 自 (tự) + 拔 (bạt)Pinyinbù gōng zì báHán Việtbất công tự bạtCấu tạo不 + 攻 + 自 + 拔 · bất + công + tự + bạt nghĩa thành phần: bất + công + tự + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拔:攻破。不用攻击就自动破灭。形容情节、论点虚谬,经不起反驳。