不教而殺

bù jiào ér shā bất giáo nhi sát

Hán Việt: bất giáo nhi sát · Pinyin: bù jiào ér shā

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (giáo) + (nhi) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 教:教育;杀:处罚,杀死。不警告就处死。指事先不教育人,一犯错误就加以惩罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 教教育;杀处罚,杀死。不警告就处死。指事先不教育人,一犯错误就加以惩罚。