不教而殺

bù jiào ér shā bất giáo nhi sát

Hán Việt: bất giáo nhi sát · Pinyin: bù jiào ér shā

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (giáo) + (nhi) + (sát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 平時不透過教育來防範罪行,遇有犯錯立即加以處罰或判死刑。《論語.堯曰》:「不教而殺謂之虐,不戒視成謂之暴。」也作「不教而誅」。