不教而誅

bù jiào ér zhū bất giáo nhi tru

Hán Việt: bất giáo nhi tru · Pinyin: bù jiào ér zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (giáo) + (nhi) + (tru)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 教:教育;诛:处罚,杀死。不警告就处死。指事先不教育人,一犯错误就加以惩罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事先不进行教育,就加以惩罚。语本《论语.尧曰》"不教而杀谓之虐。"
  • Tân Hoa Tự Điển 教教育;诛处罚,杀死。不警告就处死。指事先不教育人,一犯错误就加以惩罚。

Eng

  • Cihui 不教而誅 ùjiào'érzhū f.e. punish without prior warning