不敢後人

bù gǎn hòu rén bất cảm hậu nhân

Hán Việt: bất cảm hậu nhân · Pinyin: bù gǎn hòu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (cảm) + (hậu) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不甘心落於人後。含有自我惕勵的意思。如:「在各國一起競賽的時候,中華健兒不敢後人,努力向前!」

Eng

  • Cihui 不敢後人 ùgǎnhòurén ►See bùgānhòurén