不敢旁騖

bù gǎn páng wù bất cảm bàng vụ

Hán Việt: bất cảm bàng vụ · Pinyin: bù gǎn páng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (cảm) + (bàng) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容全力做一件事,不敢分心到别的事里面去。