不敢自專
bất cảm tự chuyên
Hán Việt: bất cảm tự chuyên · Pinyin: bù gǎn zì zhuān
Tổng quan
không dám tự mình hành động (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui không dám tự mình hành động (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自专:擅自专断。不敢自作主张,独自行事。有自谦的意思。
- Tân Hoa Tự Điển 自专擅自专断。不敢自作主张,独自行事。有自谦的意思。
Eng
- CC-CEDICT not daring to act for oneself (idiom)
- Cihui not daring to act for oneself (idiom)