不敢苟同
bất cảm cẩu đồng
Hán Việt: bất cảm cẩu đồng · Pinyin: bù gǎn gǒu tóng
Tổng quan
xin phép có ý kiến khác (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui xin phép có ý kiến khác (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苟:苟且。不敢随便地同意。指对人对事抱慎重态度。
- Tân Hoa Tự Điển 苟苟且。不敢随便地同意。指对人对事抱慎重态度。
Eng
- CC-CEDICT to beg to differ (idiom)
- Cihui 不敢苟同 ùgǎngǒutóng f.e. 1. beg to differ 2. too bad to be accepted