不敢落座 bất cảm lạc tọa Hán Việt: bất cảm lạc tọa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 敢 (cảm) + 落 (lạc) + 座 (tọa)Hán Việtbất cảm lạc tọaCấu tạo不 + 敢 + 落 + 座 · bất + cảm + lạc + tọa nghĩa thành phần: bất + cảm + lạc + tọa Nghĩa EngCihui 不敢落座 ùgǎnluòzuò f.e. not dare to take a seat