不敢造次
bất cảm tạo thứ
Hán Việt: bất cảm tạo thứ · Pinyin: bù gǎn zào cì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 造次:仓促、莽撞。指不敢匆忙地或鲁莽地从事。
- Tân Hoa Tự Điển 造次仓促、莽撞。指不敢匆忙地或鲁莽地从事。
Hán Việt: bất cảm tạo thứ · Pinyin: bù gǎn zào cì