不敢問津

bù gǎn wèn jīn bất cảm vấn tân

Hán Việt: bất cảm vấn tân · Pinyin: bù gǎn wèn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (cảm) + (vấn) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 问津:询问渡口,问路。指高贵的、深奥的事物不敢过问或尝试。
  • Tân Hoa Tự Điển 问津询问渡口,问路。指高贵的、深奥的事物不敢过问或尝试。