不斷加強 bất đoạn gia cường Hán Việt: bất đoạn gia cường Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 加 (gia) + 強 (cường)Hán Việtbất đoạn gia cườngCấu tạo不 + 斷 + 加 + 強 · bất + đoạn + gia + cường nghĩa thành phần: bất + đoạn + gia + cường Nghĩa EngCihui from strength strength