不断喝

bất đoạn hát

Hán Việt: bất đoạn hát

Tổng quan

rượu,(đùa cợt) thức uống, nghiện rượu, nhấp; uống (rượu)

Cấu tạo: 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 喝 (hát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uống liên tục

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tipple

Từ liên quan

Gần nghĩa

不断地 · 不断的 · 不斷光 · 不斷常 · 不斷經 · 不斷輪 · 不断 · 不断动摇