不斷經 bất đoạn kinh Hán Việt: bất đoạn kinh Tổng quan (行事)日日常讀經也。如藥師經之不斷經,法華經之不斷經等。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 断 (đoạn) + 经 (kinh)Hán Việtbất đoạn kinhCấu tạo不 + 断 + 经 · bất + đoạn + kinh nghĩa thành phần: bất + đoạn + kinh Nghĩa ViệtCihui (行事)日日常讀經也。如藥師經之不斷經,法華經之不斷經等。☸ Từ liên quan Gần nghĩa不断喝 · 不断地 · 不断的 · 不斷光 · 不斷常 · 不斷輪 · 不断 · 不断动摇