不斷常

bất đoạn thường

Hán Việt: bất đoạn thường

Tổng quan

(術語)對相續常而言。無暫時間斷謂之常。無間絕謂之續。☸

Cấu tạo: 不 (bất) + 断 (đoạn) + 常 (thường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)對相續常而言。無暫時間斷謂之常。無間絕謂之續。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

不断喝 · 不断地 · 不断的 · 不斷光 · 不斷經 · 不斷輪 · 不断 · 不断动摇