不斷如帶

bù duàn rú dài bất đoạn như đái

Hán Việt: bất đoạn như đái · Pinyin: bù duàn rú dài

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đoạn) + (như) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹不绝如缕。多形容局面危急或声音、气息等低沉微弱、时断时续。