不斷開火 bất đoạn khai hỏa Hán Việt: bất đoạn khai hỏa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 開 (khai) + 火 (hỏa)Hán Việtbất đoạn khai hỏaCấu tạo不 + 斷 + 開 + 火 · bất + đoạn + khai + hỏa nghĩa thành phần: bất + đoạn + khai + hỏa Nghĩa EngCihui fire away