不斷摸索 bất đoạn mạc tác Hán Việt: bất đoạn mạc tác Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 摸 (mạc) + 索 (tác)Hán Việtbất đoạn mạc tácCấu tạo不 + 斷 + 摸 + 索 · bất + đoạn + mạc + tác nghĩa thành phần: bất + đoạn + mạc + tác Nghĩa EngCihui trial and error