不斷旋轉 bất đoạn toàn chuyển Hán Việt: bất đoạn toàn chuyển Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển)Hán Việtbất đoạn toàn chuyểnCấu tạo不 + 斷 + 旋 + 轉 · bất + đoạn + toàn + chuyển nghĩa thành phần: bất + đoạn + toàn + chuyển Nghĩa EngCihui go round and round