不斷更新 bù duàn gèng xīn · bất đoạn canh tân Hán Việt: bất đoạn canh tân · Pinyin: bù duàn gèng xīn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 更 (canh) + 新 (tân)Pinyinbù duàn gèng xīnHán Việtbất đoạn canh tânCấu tạo不 + 斷 + 更 + 新 · bất + đoạn + canh + tân nghĩa thành phần: bất + đoạn + canh + tân