不斷進取 bất đoạn tiến thủ Hán Việt: bất đoạn tiến thủ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 進 (tiến) + 取 (thủ)Hán Việtbất đoạn tiến thủCấu tạo不 + 斷 + 進 + 取 · bất + đoạn + tiến + thủ nghĩa thành phần: bất + đoạn + tiến + thủ Nghĩa EngCihui go from victory victory