不斷音的 bất đoạn âm đích Hán Việt: bất đoạn âm đích Tổng quan đều đều, khoan thai Cấu tạo: 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 音 (âm) + 的 (đích)Hán Việtbất đoạn âm đíchCấu tạo不 + 斷 + 音 + 的 · bất + đoạn + âm + đích nghĩa thành phần: bất + đoạn + âm + đích Nghĩa ViệtCihui đều đều, khoan thai