不新鮮的 bất tân tiên đích Hán Việt: bất tân tiên đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 新 (tân) + 鮮 (tiên) + 的 (đích)Hán Việtbất tân tiên đíchCấu tạo不 + 新 + 鮮 + 的 · bất + tân + tiên + đích nghĩa thành phần: bất + tân + tiên + đích Nghĩa EngCihui Biedermeier