不斷增加 bù duàn zēng jiā · bất đoạn tăng gia Hán Việt: bất đoạn tăng gia · Pinyin: bù duàn zēng jiā Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 增 (tăng) + 加 (gia)Pinyinbù duàn zēng jiāHán Việtbất đoạn tăng giaCấu tạo不 + 斷 + 增 + 加 · bất + đoạn + tăng + gia nghĩa thành phần: bất + đoạn + tăng + gia