不斷改善 bù duàn gǎi shàn · bất đoạn cải thiện Hán Việt: bất đoạn cải thiện · Pinyin: bù duàn gǎi shàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 改 (cải) + 善 (thiện)Pinyinbù duàn gǎi shànHán Việtbất đoạn cải thiệnCấu tạo不 + 斷 + 改 + 善 · bất + đoạn + cải + thiện nghĩa thành phần: bất + đoạn + cải + thiện