不斷發展 bù duàn fā zhǎn · bất đoạn phát triển Hán Việt: bất đoạn phát triển · Pinyin: bù duàn fā zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 發 (phát) + 展 (triển)Pinyinbù duàn fā zhǎnHán Việtbất đoạn phát triểnCấu tạo不 + 斷 + 發 + 展 · bất + đoạn + phát + triển nghĩa thành phần: bất + đoạn + phát + triển