不方便的

bất phương tiện đích

Hán Việt: bất phương tiện đích

Tổng quan

tình trạng bế tắc; tình thế không lối thoát

Cấu tạo: (bất) + (phương) + 便 (tiện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng bế tắc; tình thế không lối thoát