不無小補

bù wú xiǎo bǔ bất vô tiểu bổ

Hán Việt: bất vô tiểu bổ · Pinyin: bù wú xiǎo bǔ

Tổng quan

không phải không có chút lợi ích | có chút giúp ích

Cấu tạo: (bất) + (vô) + (tiểu) + (bổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không phải không có chút lợi ích | có chút giúp ích

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 补:补助,补益。多少有一点益处或多少有一点帮助。
  • Tân Hoa Tự Điển 补补助,补益。多少有一点益处或多少有一点帮助。

Eng

  • CC-CEDICT not be without some advantage|be of some help
  • Cihui 不無小補 ùwúxiǎobǔ f.e. be of some help