不早當晩 bù zǎo dāng wǎn Pinyin: bù zǎo dāng wǎn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 早 (tảo) + 當 (đương) + 晩Pinyinbù zǎo dāng wǎnCấu tạo不 + 早 + 當 + 晩 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 早晩,迟早。Tân Hoa Tự Điển 1.早晩,迟早。