不時之需
bất thì chi nhu
Hán Việt: bất thì chi nhu · Pinyin: bù shí zhī xū
Tổng quan
thời kỳ có thể thiếu thốn hoặc cần thiết
Nghĩa
Việt
- Cihui thời kỳ có thể thiếu thốn hoặc cần thiết
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不时:不是预定的时间。说不定什么时候会出现的需要。
- Tân Hoa Tự Điển 不时不是预定的时间。说不定什么时候会出现的需要。
Eng
- CC-CEDICT a possible period of want or need
- Cihui 不時之需 ùshízhīxū n. rainy day (fig.; i.e., be prepared for a time)