不時之須

bù shí zhī xū bất thì chi tu

Hán Việt: bất thì chi tu · Pinyin: bù shí zhī xū

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thì) + (chi) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不时之需。指随时的、不是预定时间的需要。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不时之需。谓随时的﹑不是预定时间的需要。