不明狀況 bù míng zhuàng kuàng · bất minh trạng huống Hán Việt: bất minh trạng huống · Pinyin: bù míng zhuàng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 明 (minh) + 狀 (trạng) + 況 (huống)Pinyinbù míng zhuàng kuàngHán Việtbất minh trạng huốngCấu tạo不 + 明 + 狀 + 況 · bất + minh + trạng + huống nghĩa thành phần: bất + minh + trạng + huống