不明真相
bất minh chân tương
Hán Việt: bất minh chân tương · Pinyin: bù míng zhēn xiàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明:明白;真相:事情的实际情况。不明白事情的实际情况。
Eng
- Cihui 不明真相 ùmíngzhēnxiàng f.e. be unaware of the truth