不易乎世

bù yì hū shì bất dịch hồ thế

Hán Việt: bất dịch hồ thế · Pinyin: bù yì hū shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (dịch) + (hồ) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 易:变。不因世道的改变而改变操守。