不易毀壞 bú yì huǐ huài · bất dịch hủy hoại Hán Việt: bất dịch hủy hoại · Pinyin: bú yì huǐ huài Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 易 (dịch) + 毀 (hủy) + 壞 (hoại)Pinyinbú yì huǐ huàiHán Việtbất dịch hủy hoạiCấu tạo不 + 易 + 毀 + 壞 · bất + dịch + hủy + hoại nghĩa thành phần: bất + dịch + hủy + hoại