不是個兒
bất thị cá nhi
Hán Việt: bất thị cá nhi · Pinyin: bú shì gè ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。不是对手。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。不是对手。
Eng
- Cihui 不是個兒 ùshìgèr v.p. <coll.> be no good/match
Hán Việt: bất thị cá nhi · Pinyin: bú shì gè ér