不是個兒

bú shì gè ér bất thị cá nhi

Hán Việt: bất thị cá nhi · Pinyin: bú shì gè ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thị) + (cá) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指不是對手。如:「白隊不是個兒,贏不了的。」

Eng

  • Cihui 不是個兒 ùshìgèr v.p. <coll.> be no good/match