不是勁兒 bất thị kính nhi Hán Việt: bất thị kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 是 (thị) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtbất thị kính nhiCấu tạo不 + 是 + 勁 + 兒 · bất + thị + kính + nhi nghĩa thành phần: bất + thị + kính + nhi Nghĩa EngCihui 不是勁兒 ùshìjìnr ►See bùshìjìn