不是骨頭

bất thị cốt đầu

Hán Việt: bất thị cốt đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thị) + (cốt) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不是骨頭 ù shì gǔtou v.p. <topo.> scoundrel; rascal