不時淚溢 bất thì lệ dật Hán Việt: bất thì lệ dật Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 時 (thì) + 淚 (lệ) + 溢 (dật)Hán Việtbất thì lệ dậtCấu tạo不 + 時 + 淚 + 溢 · bất + thì + lệ + dật nghĩa thành phần: bất + thì + lệ + dật Nghĩa EngCihui epiphora